Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
泳
JLPT N4–N5
泳
泳
VỊNH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
泳
VỊNH
Âm Hán Việt
vịnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
泳
ぎます
およぎます
vịnh
· Bơi
泳
ぎます
およぎます
vịnh
· Bơi
N3
Từ vựng JLPT N3
2
泳
ぐ
およぐ
vịnh
· bơi
水
泳
すいえい
thủy vịnh
· bơi lội
← Chữ trước
遊
Chữ sau →
迎
This page is also in English →
×