Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
迎
JLPT N4–N5
迎
迎
NGHÊNH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
迎
NGHÊNH
Âm Hán Việt
nghênh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
迎
えます
むかえます
nghênh
· Đón
N2
Từ vựng JLPT N2
2
歓
迎
かんげい
hoan nghênh
· chào đón
送
迎
そうげい
tống nghênh
· đưa đón
N1
Từ vựng JLPT N1
1
迎
合
げいごう
nghênh hợp
· chiều theo, xu nịnh
← Chữ trước
泳
Chữ sau →
結
This page is also in English →
×