Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
結
JLPT N4–N5
結
結
KẾT
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
結
KẾT
Âm Hán Việt
kết
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
結
婚します
けっこんします
kết hôn
· Kết hôn
結
婚式
けっこんしき
kết hôn thức
· Đám cưới
N3
Từ vựng JLPT N3
1
結
婚
けっこん
kết hôn
· kết hôn
N2
Từ vựng JLPT N2
3
結
論
けつろん
kết luận
· kết luận
結
露
けつろ
kết lộ
· đọng sương, kết sương
結
ぶ
むすぶ
kết
· buộc, ký kết
N1
Từ vựng JLPT N1
7
締
結
ていけつ
đế kết
· ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước)
結
びつける
むすびつける
kết
· gắn kết, liên hệ
結
びつく
むすびつく
kết
· gắn với, dẫn đến
結
束
けっそく
kết thúc
· đoàn kết
妥
結
だけつ
thỏa kết
· đạt thỏa thuận
帰
結
きけつ
quy kết
· hệ quả
結
集
けっしゅう
kết tập
· tập hợp
← Chữ trước
迎
Chữ sau →
婚
This page is also in English →
×