JLPT N4–N5

婚

婚

HÔN

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

婚 HÔN

Âm Hán Việt
hôn
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 5