Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
婚
JLPT N4–N5
婚
婚
HÔN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
婚
HÔN
Âm Hán Việt
hôn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
結
婚
します
けっこんします
kết hôn
· Kết hôn
結
婚
式
けっこんしき
kết hôn thức
· Đám cưới
離
婚
します
りこんします
ly hôn
· Ly hôn
婚
約します
こんやくします
hôn ước
· Đính hôn
N3
Từ vựng JLPT N3
2
結
婚
けっこん
kết hôn
· kết hôn
離
婚
りこん
ly hôn
· ly hôn
N2
Từ vựng JLPT N2
5
離
婚
りこん
ly hôn
· ly hôn
既
婚
きこん
ký hôn
· đã kết hôn
未
婚
みこん
vị hôn
· chưa kết hôn
婚
約
こんやく
hôn ước
· đính hôn
新
婚
しんこん
tân hôn
· vợ chồng mới cưới
← Chữ trước
結
Chữ sau →
散
This page is also in English →
×