Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
散
JLPT N4–N5
散
散
TÁN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
散
TÁN
Âm Hán Việt
tán
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
散
歩します
さんぽします
tán bộ
· Dạo bộ
散
歩
さんぽ
tán bộ
· Đi dạo
N2
Từ vựng JLPT N2
3
閑
散
期
かんさんき
nhàn tán kỳ
· mùa thấp điểm
分
散
ぶんさん
phân tán
· phân tán, phân cấp
拡
散
かくさん
khoách tán
· sự lan rộng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
拡
散
かくさん
khoách tán
· lan tỏa, phát tán
← Chữ trước
婚
Chữ sau →
変
This page is also in English →
×