Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
変
JLPT N4–N5
変
変
BIẾN
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
変
BIẾN
Âm Hán Việt
biến
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
大
変
たいへん
đại biến
· Khó khăn
変
えます
かえます
biến
· Đổi
大
変
たいへん
đại biến
· Khó khăn
大
変
たいへん
đại biến
· Khó khăn
変
わります[色が~]
かわります[いろが~]
biến sắc
· Thay đổi màu
変
[な]
へん[な]
biến
· Lạ
N2
Từ vựng JLPT N2
2
変
更
へんこう
biến canh
· sự thay đổi, sửa đổi
変
動
へんどう
biến động
· sự biến động
N1
Từ vựng JLPT N1
7
変
遷
へんせん
biến thiên
· biến thiên
変
革
へんかく
biến cách
· cải cách
激
変
げきへん
kích biến
· biến động mạnh
変
わり果てる
かわりはてる
biến quả
· biến đổi đến không nhận ra
うって
変
わって
うってかわって
biến
· đổi khác hẳn
変
貌
へんぼう
biến mạo
· biến đổi diện mạo
変
哲
へんてつ
biến triết
· điều khác lạ
← Chữ trước
散
Chữ sau →
欲
This page is also in English →
×