Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
欲
JLPT N4–N5
欲
欲
DỤC
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
欲
DỤC
Âm Hán Việt
dục
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
欲
しい
ほしい
dục
· Muốn
欲
しい
ほしい
dục
· Muốn (có cái gì)
N2
Từ vựng JLPT N2
4
食
欲
しょくよく
thực dục
· sự thèm ăn
意
欲
いよく
ý dục
· ý chí
食
欲
不振
しょくよくふしん
thực dục bất chấn
· mất cảm giác ngon miệng
欲
求
よっきゅう
dục cầu
· ham muốn, nhu cầu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
欲
深い
よくぶかい
dục thâm
· tham lam
← Chữ trước
変
Chữ sau →
寂
This page is also in English →
×