JLPT N4–N5
立
立
LẬP
38 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
立 LẬP
- Âm Hán Việt
- lập
- Trong bài học
- 38 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 10
N1 Từ vựng JLPT N1 22
- 立法りっぽうlập pháp · lập pháp
- 立ち向かうたちむかうlập hướng · đương đầu
- 立ちはだかるたちはだかるlập · chắn ngang, cản đường
- 仕立てるしたてるsĩ lập · may, dựng thành
- 立ち会うたちあうlập hội · có mặt chứng kiến
- 立ち退くたちのくlập thoái · dọn đi, rời khỏi
- 成り立つなりたつthành lập · cấu thành; đứng vững
- 奮い立つふるいたつphấn lập · phấn chấn lên
- 思い立つおもいたつtư lập · nảy ra ý định
- 立ち込めるたちこめるlập nhập · bao trùm, phủ kín
- 立て直すたてなおすlập trực · chấn chỉnh, gây dựng lại
- 駆り立てるかりたてるkhu lập · thôi thúc, xúi giục
- 掻き立てるかきたてるtao lập · khơi dậy
- 追い立てるおいたてるtruy lập · xua đuổi, hối thúc
- 立ち回るたちまわるlập hồi · xoay xở, ứng xử
- いきり立ついきりたつlập · nổi đóa
- 見立てるみたてるkiến lập · chẩn đoán; ví như
- 腹立たしいはらだたしいphúc lập · tức tối
- 擁立ようりつủng lập · ủng hộ đưa lên
- 乱立らんりつloạn lập · mọc lên lộn xộn
- 御膳立ておぜんだてngự thiện lập · dọn sẵn, bày sẵn
- 歯が立たないはがたたないxỉ lập · không địch nổi