Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
座
JLPT N4–N5
座
座
TỌA
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
座
TỌA
Âm Hán Việt
tọa
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
座
ります
すわります
tọa
· Ngồi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
座
る
すわる
tọa
· ngồi
N2
Từ vựng JLPT N2
2
即
座
そくざ
tức tọa
· ngay lập tức
口
座
こうざ
khẩu tọa
· tài khoản ngân hàng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
即
座
そくざ
tức tọa
· tức thì
座
右
ざゆう
tọa hữu
· bên mình, châm ngôn
座
標
ざひょう
tọa tiêu
· tọa độ
← Chữ trước
立
Chữ sau →
置
This page is also in English →
×