Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
置
JLPT N4–N5
置
置
TRÍ
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
置
TRÍ
Âm Hán Việt
trí
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
置
きます
おきます
trí
· Đặt
置
いてあります
おいてあります
trí
· Đã để sẵn
N2
Từ vựng JLPT N2
6
ゴミ
置
き場
ゴミおきば
trí trường
· khu vực để rác
装
置
そうち
trang trí
· thiết bị
配
置
はいち
phối trí
· sự bố trí
設
置
せっち
thiết trí
· sự lắp đặt
物
置
ものおき
vật trí
· nhà kho nhỏ
処
置
しょち
xử trí
· sự xử trí y tế
N1
Từ vựng JLPT N1
6
倒
置
法
とうちほう
đảo trí pháp
· đảo ngữ
措
置
そち
thố trí
· biện pháp, xử lý
位
置
付ける
いちづける
vị trí phó
· định vị, xác lập vị trí
差し
置
く
さしおく
sai trí
· gác sang một bên
心
置
きない
こころおきない
tâm trí
· không phải giữ kẽ
気が
置
けない
きがおけない
khí trí
· thoải mái, không phải giữ kẽ
← Chữ trước
座
Chữ sau →
作
This page is also in English →
×