JLPT N4–N5
作
作
TÁC
25 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
作 TÁC
- Âm Hán Việt
- tác
- Trong bài học
- 25 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 12
- 動作どうさđộng tác · chuyển động
- 副作用ふくさようphó tác dụng · tác dụng phụ
- 作曲さっきょくtác khúc · sáng tác âm nhạc
- 操作そうさthao tác · vận hành
- 耕作こうさくcanh tác · canh tác
- 作品さくひんtác phẩm · tác phẩm
- 創作そうさくsáng tác · sự sáng tác
- 制作せいさくchế tác · sự chế tác, sản xuất
- 傑作けっさくkiệt tác · kiệt tác
- 名作めいさくdanh tác · danh tác
- 原作げんさくnguyên tác · nguyên tác
- 著作権ちょさくけんtrứ tác quyền · bản quyền