JLPT N4–N5
知
知
TRI
24 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
知 TRI
- Âm Hán Việt
- tri
- Trong bài học
- 24 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4
N3 Từ vựng JLPT N3 6
N2 Từ vựng JLPT N2 5
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 人工知能じんこうちのうnhân công tri năng · trí tuệ nhân tạo
- 認知症にんちしょうnhận tri chứng · sa sút trí tuệ
- 知れ渡るしれわたるtri độ · ai cũng biết
- 計り知れないはかりしれないkế tri · khôn lường
- いざ知らずいざしらずtri · thì không nói, chứ
- 察知さっちsát tri · cảm nhận ra, đoán biết
- 知見ちけんtri kiến · tri kiến, hiểu biết
- 知恵ちえtri huệ · trí tuệ
- 知性ちせいtri tính · trí tuệ