Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
資
JLPT N4–N5
資
資
TƯ
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
資
TƯ
Âm Hán Việt
tư
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
資
料
しりょう
tư liệu
· Tài liệu
N3
Từ vựng JLPT N3
6
資
料
しりょう
tư liệu
· tài liệu
投
資
とうし
đầu tư
· đầu tư
資
源
しげん
tư nguyên
· tài nguyên
水
資
源
すいしげん
thủy tư nguyên
· tài nguyên nước
融
資
ゆうし
dung tư
· cho vay
資
本
しほん
tư bản
· vốn
N2
Từ vựng JLPT N2
7
融
資
ゆうし
dung tư
· tài trợ vốn, cho vay
資
産
しさん
tư sản
· tài sản
投
資
とうし
đầu tư
· đầu tư
天然
資
源
てんねんしげん
thiên nhiên tư nguyên
· tài nguyên thiên nhiên
資
料
しりょう
tư liệu
· tài liệu
資
金
しきん
tư kim
· vốn, quỹ
資
格
しかく
tư cách
· tư cách, chứng chỉ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
資
本主義
しほんしゅぎ
tư bản chủ nghĩa
· tư bản chủ nghĩa
資
する
しする
tư
· góp phần vào
融
資
ゆうし
dung tư
· cho vay vốn
← Chữ trước
知
Chữ sau →
刻
This page is also in English →
×