Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
刻
JLPT N4–N5
刻
刻
KHẮC
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
刻
KHẮC
Âm Hán Việt
khắc
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
時
刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· Bảng giờ
N3
Từ vựng JLPT N3
2
遅
刻
ちこく
trì khắc
· đến muộn
時
刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· bảng giờ tàu
N2
Từ vựng JLPT N2
5
深
刻
な
しんこくな
thâm khắc
· nghiêm trọng
時
刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· lịch trình
刻
む
きざむ
khắc
· băm, thái nhỏ
遅
刻
ちこく
trì khắc
· muộn học
彫
刻
ちょうこく
điêu khắc
· điêu khắc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
彫
刻
ちょうこく
điêu khắc
· điêu khắc
刻
む
きざむ
khắc
· khắc ghi, băm nhỏ
深
刻
しんこく
thâm khắc
· nghiêm trọng
← Chữ trước
資
Chữ sau →
表
This page is also in English →
×