N3 Bài 6 / 20 · 41 từ
Giao thông
-
1
交通こうつう
giao thông交giao+通thông
Ví dụ & mẹo nhớ
東京の交通は複雑ですが、便利です。
Giao thông ở Tokyo phức tạp nhưng tiện lợi.
Cách dùng 交通 = giao thông (hệ thống). 交通機関 = phương tiện giao thông, 交通費 = phí đi lại, 公共交通 = giao thông công cộng.
Mẹo nhớ 交=giao (giao lưu, chéo nhau), 通=thông (thông suốt). Giao thông = sự lưu thông qua lại. Hán Việt giống hệt!
-
2
電車でんしゃ
tàu điện電điện+車xa
Ví dụ & mẹo nhớ
毎日電車で会社に通っています。
Mỗi ngày tôi đi làm bằng tàu điện.
Cách dùng 電車 = tàu điện/xe lửa đô thị. Khác: 汽車 (きしゃ) = xe lửa hơi nước/liên tỉnh. 電車に乗る = lên tàu. 電車を降りる = xuống tàu.
Mẹo nhớ 電=điện (điện năng), 車=xa (xe). Điện xa = xe chạy bằng điện → tàu điện.
-
3
地下鉄ちかてつ
tàu điện ngầm地địa+下hạ+鉄thiết
Ví dụ & mẹo nhớ
地下鉄が一番速い移動手段です。
Tàu điện ngầm là phương tiện di chuyển nhanh nhất.
Cách dùng 地下鉄 = tàu điện ngầm. 地下鉄の路線図 = sơ đồ tuyến metro. 地下鉄に乗る = đi metro. Tokyo có hệ thống metro dày đặc nhất thế giới.
Mẹo nhớ 地=địa (mặt đất), 下=hạ (dưới), 鉄=thiết (sắt). Địa hạ thiết = đường sắt dưới lòng đất → metro.
-
4
バスばす
xe buýt
Ví dụ & mẹo nhớ
バスは十分に一本来ます。
Xe buýt đến mỗi 10 phút một chuyến.
Cách dùng バス từ tiếng Anh 'bus'. バス停 (ばすてい) = trạm xe buýt, バス代 = tiền vé xe buýt. 路線バス = xe buýt tuyến cố định.
Mẹo nhớ バス = bus (Anh). Phát âm: ば-す (2 âm). Nhật có hệ thống xe buýt rất đúng giờ — hiếm khi trễ!
-
5
タクシーたくしー
taxi
Ví dụ & mẹo nhớ
雨が強かったので、タクシーを捕まえました。
Vì mưa to nên tôi đã bắt taxi.
Cách dùng タクシー từ 'taxi'. タクシーを呼ぶ = gọi taxi, タクシー乗り場 = điểm đón taxi. Nhật Bản taxi thường mở cửa tự động!
Mẹo nhớ タクシー = taxi (quốc tế). Phát âm: た-く-しー. Đặc điểm Nhật: tài xế đeo găng tay trắng, ghế bọc ren.
-
6
車くるま
xe hơi車xa
Ví dụ & mẹo nhớ
車で旅行するのが好きです。
Tôi thích đi du lịch bằng xe hơi.
Cách dùng 車 (くるま) = xe hơi/xe cộ. 自動車 (じどうしゃ) = ô tô (trang trọng). 車に乗る = lên xe, 車を運転する = lái xe.
Mẹo nhớ Hán Việt: 車=xa (xe). Xa trong xe trong. Chữ 車 hình bánh xe nhìn từ trên → xe cộ.
-
7
自転車じてんしゃ
xe đạp自tự+転chuyển+車xa
Ví dụ & mẹo nhớ
駅まで自転車で行きます。
Tôi đi xe đạp đến ga.
Cách dùng 自転車 = xe đạp. 自転車に乗る = đi xe đạp, 自転車置き場 = chỗ để xe đạp. Rất phổ biến ở Nhật cho di chuyển ngắn.
Mẹo nhớ 自=tự (tự mình), 転=chuyển (quay), 車=xa (xe). Tự chuyển xa = xe tự quay bánh = xe đạp!
-
8
バイクばいく
xe máy
Ví dụ & mẹo nhớ
バイクで配達の仕事をしています。
Tôi đang làm công việc giao hàng bằng xe máy.
Cách dùng バイク từ 'bike' (motorcycle). 原付 (げんつき) = xe máy nhỏ 50cc. バイクに乗る = đi xe máy. バイク便 = giao hàng bằng xe máy.
Mẹo nhớ バイク = bike (Anh, rút từ motorcycle). Tiếng Việt hay dùng từ 'xe máy' hoặc 'xe mô tô'. Nhật dùng バイク = xe máy.
-
9
飛行機ひこうき
máy bay飛phi+行hành+機cơ
Ví dụ & mẹo nhớ
飛行機で東京から大阪まで一時間かかります。
Mất khoảng 1 tiếng đi máy bay từ Tokyo đến Osaka.
Cách dùng 飛行機 = máy bay. 飛行機に乗る = lên máy bay, 飛行機代 = tiền vé máy bay, 空港 (くうこう) = sân bay.
Mẹo nhớ 飛=phi (bay), 行=hành (đi), 機=cơ (máy móc). Phi hành cơ = máy móc bay đi = máy bay. Hán Việt: phi cơ!
-
10
船ふね
tàu thủy船thuyền
Ví dụ & mẹo nhớ
船で島に渡りました。
Tôi đã vượt biển đến đảo bằng tàu.
Cách dùng 船 (ふね) = tàu thủy. 船に乗る = lên tàu. 大型船 = tàu lớn, フェリー = phà. Âm Hán: せん trong 船長 (せんちょう) = thuyền trưởng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 船=thuyền (tàu thuyền). Thuyền trong con thuyền. Âm Hán せん trong 船長 (thuyền trưởng).
-
11
駅えき
nhà ga駅dịch
Ví dụ & mẹo nhớ
次の駅で降りてください。
Hãy xuống ở ga tiếp theo.
Cách dùng 駅 = nhà ga. 駅員 (えきいん) = nhân viên ga, 駅前 = trước ga, 駅ビル = tòa nhà ở ga. Nhật có văn hóa 駅ナカ = khu mua sắm trong ga.
Mẹo nhớ Hán Việt: 駅=dịch (trạm ngựa xưa). Ngày xưa 駅 là trạm đổi ngựa → nay là nhà ga tàu điện.
-
12
切符きっぷ
vé切thiết+符phù
Ví dụ & mẹo nhớ
自動券売機で切符を買いました。
Tôi đã mua vé ở máy bán vé tự động.
Cách dùng 切符 (きっぷ) = vé tàu/xe buýt. 往復切符 = vé khứ hồi, 片道切符 = vé một chiều. ICカード = thẻ IC tiện hơn.
Mẹo nhớ 切=thiết (cắt), 符=phù (thẻ bài, ký hiệu). Thiết phù = tấm thẻ cắt ra → vé. Phù trong phù hợp, bùa phù.
-
13
定期券ていきけん
vé tháng定định+期kỳ+券khoán
Ví dụ & mẹo nhớ
通勤に定期券を使っているので、電車代を節約できます。
Vì dùng vé tháng để đi làm nên tôi tiết kiệm được tiền tàu.
Cách dùng 定期券 = vé tháng/quý/năm (đi lại cố định). 1ヶ月定期 = vé tháng. Công ty thường trả tiền 定期券 cho nhân viên.
Mẹo nhớ 定=định (cố định), 期=kỳ (kỳ hạn), 券=quyển (phiếu, vé). Định kỳ quyển = vé đi lại định kỳ → vé tháng.
-
14
時刻表じこくひょう
bảng giờ tàu時thời+刻khắc+表biểu
Ví dụ & mẹo nhớ
時刻表を確認してから駅に向かいました。
Tôi đã xác nhận bảng giờ tàu rồi mới ra ga.
Cách dùng 時刻表 = bảng giờ tàu/xe buýt. 発車時刻 = giờ khởi hành, 到着時刻 = giờ đến. Nhật nổi tiếng với tàu đúng giờ tuyệt đối.
Mẹo nhớ 時=thời (thời gian), 刻=khắc (khắc giờ), 表=biểu (bảng). Thời khắc biểu = bảng ghi các thời điểm → lịch giờ tàu.
-
15
出発しゅっぱつ
khởi hành出xuất+発phát
Ví dụ & mẹo nhớ
新幹線は午前九時に東京駅を出発します。
Tàu shinkansen khởi hành từ ga Tokyo lúc 9 giờ sáng.
Cách dùng 出発する = khởi hành. 出発時刻 = giờ khởi hành, 出発ロビー = sảnh khởi hành. Đối lập: 到着 = đến nơi.
Mẹo nhớ 出=xuất (ra đi), 発=phát (xuất phát). Xuất phát = bắt đầu ra đi → khởi hành. Hán Việt giống hệt!
-
16
到着とうちゃく
đến nơi到đáo+着trước
Ví dụ & mẹo nhớ
飛行機は予定より三十分遅れて到着しました。
Máy bay đến nơi trễ hơn dự kiến 30 phút.
Cách dùng 到着する = đến nơi. 到着時刻 = giờ đến, 到着ロビー = sảnh đến. 到着が遅れる = đến trễ. Đối lập: 出発.
Mẹo nhớ 到=đáo (đến nơi), 着=trước (mặc, đến). Đáo trước = đến và dừng lại → đến nơi. Đáo trong đáo hạn.
-
17
乗り換えのりかえ
chuyển tàu乗thừa+換hoán
Ví dụ & mẹo nhớ
渋谷で電車を乗り換えてください。
Hãy chuyển tàu ở Shibuya.
Cách dùng 乗り換え = chuyển tàu/xe. 乗り換え案内 = hướng dẫn chuyển tuyến. 乗り換え時間 = thời gian trung chuyển.
Mẹo nhớ 乗り=nori (lên, cưỡi), 換え=kae (đổi). Đổi phương tiện → chuyển tàu. 乗り換える = động từ.
-
18
改札かいさつ
kiểm tra vé改cải+札trát
Ví dụ & mẹo nhớ
改札を通るときにICカードを使います。
Tôi dùng thẻ IC khi qua cổng soát vé.
Cách dùng 改札 = cổng soát vé. 改札口 (かいさつぐち) = cửa soát vé, 自動改札 = cổng soát vé tự động. 改札を出る = ra khỏi cổng.
Mẹo nhớ 改=cải (kiểm tra, sửa đổi), 札=trát (thẻ). Cải trát = kiểm tra thẻ → cổng soát vé.
-
19
ホームほーむ
sân ga
Ví dụ & mẹo nhớ
ホームで電車を待ちながら、音楽を聴いていました。
Tôi đã nghe nhạc trong khi chờ tàu ở sân ga.
Cách dùng ホーム = sân ga (platform). Từ 'platform' rút thành ホーム. 1番ホーム = sân ga số 1. Khác: ホーム cũng = home (nhà)!
Mẹo nhớ ホーム = platform (tiếng Anh). Nhật rút gọn 'platform' thành ホーム. Cùng từ nhưng ホーム cũng = 'home' → chú ý ngữ cảnh!
-
20
運転手うんてんしゅ
tài xế運vận+転chuyển+手thủ
Ví dụ & mẹo nhớ
タクシーの運転手さんに行き先を伝えました。
Tôi đã nói điểm đến với tài xế taxi.
Cách dùng 運転手 = tài xế (người lái). 運転士 (うんてんし) = tài xế tàu/máy bay (chứng chỉ cao hơn). 運転する = lái xe.
Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển), 転=chuyển (quay, điều khiển), 手=thủ (người, tay). Vận chuyển thủ = người điều khiển xe → tài xế.
-
21
信号しんごう
đèn giao thông信tín+号hiệu
Ví dụ & mẹo nhớ
赤信号では必ず止まりましょう。
Hãy nhất định dừng lại khi đèn đỏ.
Cách dùng 信号 = tín hiệu giao thông (đèn). 青信号 = đèn xanh, 赤信号 = đèn đỏ, 黄信号 = đèn vàng. Cũng: tín hiệu radio/điện.
Mẹo nhớ 信=tín (tín hiệu, tin tức), 号=hiệu (hiệu lệnh). Tín hiệu = hiệu lệnh thông tin → tín hiệu. Hán Việt giống hệt!
-
22
道路どうろ
con đường道đạo+路lộ
Ví dụ & mẹo nhớ
工事のため、道路が一車線通行止めになっています。
Do thi công, đường bị chặn một làn.
Cách dùng 道路 = con đường (có hạ tầng). 道路工事 = thi công đường, 道路標識 = biển báo giao thông. Khác: 道 (みち) = đường nói chung.
Mẹo nhớ 道=đạo (đường), 路=lộ (con đường). Đạo lộ = con đường có lộ trình → đường xá. Hán Việt: lộ trong lộ trình.
-
23
高速道路こうそくどうろ
đường cao tốc高cao+速tốc+道đạo+路lộ
Ví dụ & mẹo nhớ
高速道路を使えば、二時間で到着できます。
Nếu dùng đường cao tốc thì có thể đến trong 2 tiếng.
Cách dùng 高速道路 = đường cao tốc. 高速に乗る = lên cao tốc, 高速料金 = phí cao tốc. 略: 高速 (こうそく). Nhật có hệ thống cao tốc toàn quốc.
Mẹo nhớ 高=cao, 速=tốc (tốc độ nhanh), 道路=đạo lộ (đường). Cao tốc đạo lộ = đường cho phép tốc độ cao → cao tốc.
-
24
渋滞じゅうたい
kẹt xe渋sáp+滞trệ
Ví dụ & mẹo nhớ
高速道路で渋滞にはまって、一時間遅れました。
Bị kẹt xe trên cao tốc nên trễ 1 tiếng.
Cách dùng 渋滞 = kẹt xe, tắc đường. 渋滞にはまる/つかまる = bị kẹt xe. 渋滞情報 = thông tin tắc đường. 渋滞する = bị kẹt.
Mẹo nhớ 渋=sáp (đặc, chậm chạp), 滞=trệ (đình trệ). Sáp trệ = đình trệ đặc cứng → kẹt xe.
-
25
事故じこ
tai nạn事sự+故cố
Ví dụ & mẹo nhớ
前で交通事故が起きて、道が混んでいます。
Phía trước xảy ra tai nạn giao thông nên đường tắc.
Cách dùng 事故 = tai nạn. 交通事故 = tai nạn giao thông, 事故に遭う = gặp tai nạn, 事故を起こす = gây tai nạn.
Mẹo nhớ 事=sự (sự việc), 故=cố (nguyên nhân, cố ý). Sự cố = sự việc xảy ra bất ngờ → tai nạn. Hán Việt giống hệt!
-
26
駐車場ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe駐trú+車xa+場trường
Ví dụ & mẹo nhớ
近くに駐車場はありますか?
Gần đây có bãi đỗ xe không?
Cách dùng 駐車場 = bãi đỗ xe. 駐車する = đỗ xe, 駐車禁止 = cấm đỗ xe, 時間貸し駐車場 = bãi đỗ xe tính theo giờ (コインパーキング).
Mẹo nhớ 駐=trú (dừng lại, đóng quân), 車=xa (xe), 場=trường (nơi). Trú xa trường = nơi xe dừng đỗ → bãi đỗ xe.
-
27
料金りょうきん
phí料liệu+金kim
Ví dụ & mẹo nhớ
入場料金はいくらですか?
Phí vào cửa là bao nhiêu?
Cách dùng 料金 = phí, giá vé. 入場料金 = phí vào cửa, 駐車料金 = phí đỗ xe, 料金表 = bảng giá. Khác: 値段 (giá hàng hóa).
Mẹo nhớ 料=liệu (chi phí, nguyên liệu), 金=kim (tiền). Liệu kim = tiền trả cho dịch vụ → phí, học phí, vé.
-
28
運賃うんちん
tiền vé運vận+賃thưởng
Ví dụ & mẹo nhớ
電車の運賃は距離によって変わります。
Tiền vé tàu thay đổi tùy theo khoảng cách.
Cách dùng 運賃 = giá vé (tàu/xe buýt/taxi). 運賃表 = bảng giá vé, 片道運賃 = tiền vé một chiều. Khác: 料金 rộng hơn (mọi loại phí).
Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển), 賃=tín (tiền thuê/phí). Vận tín = tiền phí vận chuyển → tiền vé di chuyển.
-
29
旅行りょこう
du lịch旅lữ+行hành
Ví dụ & mẹo nhớ
来月、家族と日本全国を旅行する予定です。
Tháng sau, tôi dự định đi du lịch khắp Nhật Bản cùng gia đình.
Cách dùng 旅行する = đi du lịch. 旅行先 = điểm đến. 旅行者 = du khách. 海外旅行 = du lịch nước ngoài.
Mẹo nhớ 旅=lữ (lữ hành), 行=hành (đi). Lữ hành = đi du lịch. Hán Việt giống hệt!
-
30
観光かんこう
tham quan観quan+光quang
Ví dụ & mẹo nhớ
京都は外国人観光客に人気があります。
Kyoto rất được khách du lịch nước ngoài yêu thích.
Cách dùng 観光する = tham quan. 観光地 = điểm du lịch, 観光客 = du khách, 観光スポット = điểm tham quan. 観光バス = xe buýt du lịch.
Mẹo nhớ 観=quan (quan sát, nhìn ngắm), 光=quang (ánh sáng, cảnh đẹp). Quan quang = nhìn ngắm cảnh đẹp → tham quan.
-
31
地図ちず
bản đồ地địa+図đồ
Ví dụ & mẹo nhớ
地図を見ながら目的地まで歩きました。
Tôi đã đi bộ đến điểm đến trong khi nhìn bản đồ.
Cách dùng 地図 = bản đồ. 地図アプリ = ứng dụng bản đồ, 地図を見る = xem bản đồ. Ngày nay dùng Googleマップ nhiều hơn.
Mẹo nhớ 地=địa (đất đai, địa lý), 図=đồ (sơ đồ, bản vẽ). Địa đồ = sơ đồ địa lý → bản đồ. Hán Việt giống hệt!
-
32
道みち
con đường道đạo
Ví dụ & mẹo nhớ
すみません、駅への道を教えていただけますか?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến ga cho tôi không?
Cách dùng 道 (みち) = đường, con đường. 道に迷う = lạc đường, 道を聞く = hỏi đường. Âm Hán: どう trong 道路, 柔道, 剣道.
Mẹo nhớ Hán Việt: 道=đạo (con đường, phương pháp). Đạo trong đạo đức, võ đạo, trà đạo. 道 = cả đường đi lẫn con đường triết lý.
-
33
目的地もくてきち
điểm đến目mục+的đích+地địa
Ví dụ & mẹo nhớ
目的地まであと三十分ほどかかります。
Còn khoảng 30 phút nữa thì đến điểm đến.
Cách dùng 目的地 = điểm đến, đích đến. 目的 (もくてき) = mục đích. 目的地に着く = đến nơi. GPS: 目的地を設定する = cài điểm đến.
Mẹo nhớ 目=mục (mắt, mục tiêu), 的=đích (đích nhắm), 地=địa (nơi). Mục đích địa = nơi nhắm tới → điểm đến.
-
34
距離きょり
khoảng cách距cự+離ly
Ví dụ & mẹo nhớ
東京から大阪までの距離は約五百キロです。
Khoảng cách từ Tokyo đến Osaka là khoảng 500 km.
Cách dùng 距離 = khoảng cách. 長距離 (ちょうきょり) = cự li dài, 短距離 (たんきょり) = cự li ngắn. 距離を測る = đo khoảng cách.
Mẹo nhớ 距=cự (xa cách, khoảng cách), 離=ly (chia cách). Cự ly = khoảng cách giữa hai điểm. Hán Việt giống hệt!
-
35
遠いとおい
xa遠viễn
Ví dụ & mẹo nhớ
駅から家まで遠いので、毎日バスを使います。
Vì từ ga về nhà xa nên mỗi ngày tôi đi xe buýt.
Cách dùng 遠い = xa (khoảng cách). 遠くから = từ xa, 遠回り (とおまわり) = đi vòng xa. 遠距離恋愛 = yêu xa. Đối lập: 近い.
Mẹo nhớ Hán Việt: 遠=viễn (xa). Viễn cảnh, viễn thông, viễn du. Chữ 遠 có bộ 辶 (đi) + 袁 → đi xa.
-
36
近いちかい
gần近cận
Ví dụ & mẹo nhớ
駅に近い場所に住みたいです。
Tôi muốn sống ở nơi gần ga.
Cách dùng 近い = gần. 近くに = ở gần, 近道 (ちかみち) = đường tắt, 近所 (きんじょ) = hàng xóm. Đối lập: 遠い.
Mẹo nhớ Hán Việt: 近=cận (gần). Cận đại, cận thị (gần mắt = cận), cận vệ. Cận trong 近所 (近+所=cận+sở).
-
37
右みぎ
phải右hữu
Ví dụ & mẹo nhớ
次の角を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
Cách dùng 右 (みぎ) = bên phải. 右折 (うせつ) = rẽ phải. 右手 = tay phải, 右側 (みぎがわ) = bên phải. Âm Hán: ゆう/う trong 右折.
Mẹo nhớ Hán Việt: 右=hữu (bên phải). Tả hữu = trái phải. Chữ 右 có bộ 口 (miệng) + 又 (tay) → tay ăn = tay phải.
-
38
左ひだり
trái左tả
Ví dụ & mẹo nhớ
信号を渡って、左に曲がると郵便局があります。
Qua đèn giao thông rồi rẽ trái thì có bưu điện.
Cách dùng 左 (ひだり) = bên trái. 左折 (させつ) = rẽ trái, 左手 = tay trái, 左側 (ひだりがわ) = bên trái. Âm Hán: さ trong 左折.
Mẹo nhớ Hán Việt: 左=tả (bên trái). Tả hữu = trái phải. Chữ 左 = 工 + 又 → bàn tay cầm công cụ phụ = tay trái.
-
39
まっすぐまっすぐ
thẳng
Ví dụ & mẹo nhớ
この道をまっすぐ行くと、公園に出ます。
Đi thẳng con đường này thì ra công viên.
Cách dùng まっすぐ = thẳng, thẳng tiến (phó từ). まっすぐ行く = đi thẳng. 真っ直ぐ とも書く. 曲がらずにまっすぐ = không rẽ mà đi thẳng.
Mẹo nhớ まっすぐ = 真っ直ぐ. 真=chân (thực, thẳng), 直=trực (thẳng). Chân trực = hoàn toàn thẳng đứng → đi thẳng.
-
40
角かど
góc phố角giác
Ví dụ & mẹo nhớ
あの角を曲がったところにコンビニがあります。
Có cửa hàng tiện lợi ở chỗ rẽ góc đó.
Cách dùng 角 (かど) = góc, góc phố. 角を曲がる = rẽ ở góc. Âm Hán: かく trong 角度 (góc độ), 四角 (hình vuông).
Mẹo nhớ Hán Việt: 角=giác (góc). Tam giác, tứ giác, góc độ. Chữ 角 hình con thú có sừng = góc nhọn.
-
41
交差点こうさてん
ngã tư交giao+差sai+点điểm
Ví dụ & mẹo nhớ
次の交差点で右折してください。
Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
Cách dùng 交差点 = ngã tư, giao lộ. 交差点を渡る = qua ngã tư, 交差点で待つ = chờ ở ngã tư. 三叉路 (さんさろ) = ngã ba.
Mẹo nhớ 交=giao (giao nhau), 差=sai (chéo nhau), 点=điểm (điểm). Giao sai điểm = điểm các đường cắt nhau → ngã tư.