6

N3 Bài 6 / 20 · 41 từ

Giao thông

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 交通こうつう giao thông交giao+通thông
    Ví dụ & mẹo nhớ

    東京とうきょうの交通こうつうは複雑ふくざつですが、便利べんりです。

    Giao thông ở Tokyo phức tạp nhưng tiện lợi.

    Cách dùng 交通 = giao thông (hệ thống). 交通機関 = phương tiện giao thông, 交通費 = phí đi lại, 公共交通 = giao thông công cộng.

    Mẹo nhớ 交=giao (giao lưu, chéo nhau), 通=thông (thông suốt). Giao thông = sự lưu thông qua lại. Hán Việt giống hệt!

  2. 2 電車でんしゃ tàu điện電điện+車xa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎日まいにち電車でんしゃで会社かいしゃに通ってかよっています。

    Mỗi ngày tôi đi làm bằng tàu điện.

    Cách dùng 電車 = tàu điện/xe lửa đô thị. Khác: 汽車 (きしゃ) = xe lửa hơi nước/liên tỉnh. 電車に乗る = lên tàu. 電車を降りる = xuống tàu.

    Mẹo nhớ 電=điện (điện năng), 車=xa (xe). Điện xa = xe chạy bằng điện → tàu điện.

  3. 3 地下鉄ちかてつ tàu điện ngầm地địa+下hạ+鉄thiết
    Ví dụ & mẹo nhớ

    地下鉄ちかてつが一番いちばん速いはやい移動いどう手段しゅだんです。

    Tàu điện ngầm là phương tiện di chuyển nhanh nhất.

    Cách dùng 地下鉄 = tàu điện ngầm. 地下鉄の路線図 = sơ đồ tuyến metro. 地下鉄に乗る = đi metro. Tokyo có hệ thống metro dày đặc nhất thế giới.

    Mẹo nhớ 地=địa (mặt đất), 下=hạ (dưới), 鉄=thiết (sắt). Địa hạ thiết = đường sắt dưới lòng đất → metro.

  4. 4 バスばす xe buýt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    バスばすは十分じゅっぷんに一本いっぽん来ますきます。

    Xe buýt đến mỗi 10 phút một chuyến.

    Cách dùng バス từ tiếng Anh 'bus'. バス停 (ばすてい) = trạm xe buýt, バス代 = tiền vé xe buýt. 路線バス = xe buýt tuyến cố định.

    Mẹo nhớ バス = bus (Anh). Phát âm: ば-す (2 âm). Nhật có hệ thống xe buýt rất đúng giờ — hiếm khi trễ!

  5. 5 タクシーたくしー taxi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    雨あめが強かったつよかったので、タクシーを捕まえつかまえました。

    Vì mưa to nên tôi đã bắt taxi.

    Cách dùng タクシー từ 'taxi'. タクシーを呼ぶ = gọi taxi, タクシー乗り場 = điểm đón taxi. Nhật Bản taxi thường mở cửa tự động!

    Mẹo nhớ タクシー = taxi (quốc tế). Phát âm: た-く-しー. Đặc điểm Nhật: tài xế đeo găng tay trắng, ghế bọc ren.

  6. 6 車くるま xe hơi車xa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    車くるまで旅行りょこうするのが好きすきです。

    Tôi thích đi du lịch bằng xe hơi.

    Cách dùng 車 (くるま) = xe hơi/xe cộ. 自動車 (じどうしゃ) = ô tô (trang trọng). 車に乗る = lên xe, 車を運転する = lái xe.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 車=xa (xe). Xa trong xe trong. Chữ 車 hình bánh xe nhìn từ trên → xe cộ.

  7. 7 自転車じてんしゃ xe đạp自tự+転chuyển+車xa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    駅えきまで自転車じてんしゃで行きいきます。

    Tôi đi xe đạp đến ga.

    Cách dùng 自転車 = xe đạp. 自転車に乗る = đi xe đạp, 自転車置き場 = chỗ để xe đạp. Rất phổ biến ở Nhật cho di chuyển ngắn.

    Mẹo nhớ 自=tự (tự mình), 転=chuyển (quay), 車=xa (xe). Tự chuyển xa = xe tự quay bánh = xe đạp!

  8. 8 バイクばいく xe máy
    Ví dụ & mẹo nhớ

    バイクで配達はいたつの仕事しごとをしています。

    Tôi đang làm công việc giao hàng bằng xe máy.

    Cách dùng バイク từ 'bike' (motorcycle). 原付 (げんつき) = xe máy nhỏ 50cc. バイクに乗る = đi xe máy. バイク便 = giao hàng bằng xe máy.

    Mẹo nhớ バイク = bike (Anh, rút từ motorcycle). Tiếng Việt hay dùng từ 'xe máy' hoặc 'xe mô tô'. Nhật dùng バイク = xe máy.

  9. 9 飛行機ひこうき máy bay飛phi+行hành+機cơ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    飛行機ひこうきで東京とうきょうから大阪おおさかまで一時間いちじかんかかります。

    Mất khoảng 1 tiếng đi máy bay từ Tokyo đến Osaka.

    Cách dùng 飛行機 = máy bay. 飛行機に乗る = lên máy bay, 飛行機代 = tiền vé máy bay, 空港 (くうこう) = sân bay.

    Mẹo nhớ 飛=phi (bay), 行=hành (đi), 機=cơ (máy móc). Phi hành cơ = máy móc bay đi = máy bay. Hán Việt: phi cơ!

  10. 10 船ふね tàu thủy船thuyền
    Ví dụ & mẹo nhớ

    船ふねで島しまに渡りわたりました。

    Tôi đã vượt biển đến đảo bằng tàu.

    Cách dùng 船 (ふね) = tàu thủy. 船に乗る = lên tàu. 大型船 = tàu lớn, フェリー = phà. Âm Hán: せん trong 船長 (せんちょう) = thuyền trưởng.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 船=thuyền (tàu thuyền). Thuyền trong con thuyền. Âm Hán せん trong 船長 (thuyền trưởng).

  11. 11 駅えき nhà ga駅dịch
    Ví dụ & mẹo nhớ

    次つぎの駅えきで降りておりてください。

    Hãy xuống ở ga tiếp theo.

    Cách dùng 駅 = nhà ga. 駅員 (えきいん) = nhân viên ga, 駅前 = trước ga, 駅ビル = tòa nhà ở ga. Nhật có văn hóa 駅ナカ = khu mua sắm trong ga.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 駅=dịch (trạm ngựa xưa). Ngày xưa 駅 là trạm đổi ngựa → nay là nhà ga tàu điện.

  12. 12 切符きっぷ vé切thiết+符phù
    Ví dụ & mẹo nhớ

    自動券売機じどうけんばいきで切符きっぷを買いかいました。

    Tôi đã mua vé ở máy bán vé tự động.

    Cách dùng 切符 (きっぷ) = vé tàu/xe buýt. 往復切符 = vé khứ hồi, 片道切符 = vé một chiều. ICカード = thẻ IC tiện hơn.

    Mẹo nhớ 切=thiết (cắt), 符=phù (thẻ bài, ký hiệu). Thiết phù = tấm thẻ cắt ra → vé. Phù trong phù hợp, bùa phù.

  13. 13 定期券ていきけん vé tháng定định+期kỳ+券khoán
    Ví dụ & mẹo nhớ

    通勤つうきんに定期券ていきけんを使ってつかっているので、電車代でんしゃだいを節約せつやくできます。

    Vì dùng vé tháng để đi làm nên tôi tiết kiệm được tiền tàu.

    Cách dùng 定期券 = vé tháng/quý/năm (đi lại cố định). 1ヶ月定期 = vé tháng. Công ty thường trả tiền 定期券 cho nhân viên.

    Mẹo nhớ 定=định (cố định), 期=kỳ (kỳ hạn), 券=quyển (phiếu, vé). Định kỳ quyển = vé đi lại định kỳ → vé tháng.

  14. 14 時刻表じこくひょう bảng giờ tàu時thời+刻khắc+表biểu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    時刻表じこくひょうを確認かくにんしてから駅えきに向かいむかいました。

    Tôi đã xác nhận bảng giờ tàu rồi mới ra ga.

    Cách dùng 時刻表 = bảng giờ tàu/xe buýt. 発車時刻 = giờ khởi hành, 到着時刻 = giờ đến. Nhật nổi tiếng với tàu đúng giờ tuyệt đối.

    Mẹo nhớ 時=thời (thời gian), 刻=khắc (khắc giờ), 表=biểu (bảng). Thời khắc biểu = bảng ghi các thời điểm → lịch giờ tàu.

  15. 15 出発しゅっぱつ khởi hành出xuất+発phát
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新幹線しんかんせんは午前ごぜん九時くじに東京駅とうきょうえきを出発しゅっぱつします。

    Tàu shinkansen khởi hành từ ga Tokyo lúc 9 giờ sáng.

    Cách dùng 出発する = khởi hành. 出発時刻 = giờ khởi hành, 出発ロビー = sảnh khởi hành. Đối lập: 到着 = đến nơi.

    Mẹo nhớ 出=xuất (ra đi), 発=phát (xuất phát). Xuất phát = bắt đầu ra đi → khởi hành. Hán Việt giống hệt!

  16. 16 到着とうちゃく đến nơi到đáo+着trước
    Ví dụ & mẹo nhớ

    飛行機ひこうきは予定よていより三十分さんじゅっぷん遅れておくれて到着とうちゃくしました。

    Máy bay đến nơi trễ hơn dự kiến 30 phút.

    Cách dùng 到着する = đến nơi. 到着時刻 = giờ đến, 到着ロビー = sảnh đến. 到着が遅れる = đến trễ. Đối lập: 出発.

    Mẹo nhớ 到=đáo (đến nơi), 着=trước (mặc, đến). Đáo trước = đến và dừng lại → đến nơi. Đáo trong đáo hạn.

  17. 17 乗り換えのりかえ chuyển tàu乗thừa+換hoán
    Ví dụ & mẹo nhớ

    渋谷しぶやで電車でんしゃを乗り換えてのりかえてください。

    Hãy chuyển tàu ở Shibuya.

    Cách dùng 乗り換え = chuyển tàu/xe. 乗り換え案内 = hướng dẫn chuyển tuyến. 乗り換え時間 = thời gian trung chuyển.

    Mẹo nhớ 乗り=nori (lên, cưỡi), 換え=kae (đổi). Đổi phương tiện → chuyển tàu. 乗り換える = động từ.

  18. 18 改札かいさつ kiểm tra vé改cải+札trát
    Ví dụ & mẹo nhớ

    改札かいさつを通るとおるときにICカードを使いつかいます。

    Tôi dùng thẻ IC khi qua cổng soát vé.

    Cách dùng 改札 = cổng soát vé. 改札口 (かいさつぐち) = cửa soát vé, 自動改札 = cổng soát vé tự động. 改札を出る = ra khỏi cổng.

    Mẹo nhớ 改=cải (kiểm tra, sửa đổi), 札=trát (thẻ). Cải trát = kiểm tra thẻ → cổng soát vé.

  19. 19 ホームほーむ sân ga
    Ví dụ & mẹo nhớ

    ホームほーむで電車でんしゃを待ちまちながら、音楽おんがくを聴いてきいていました。

    Tôi đã nghe nhạc trong khi chờ tàu ở sân ga.

    Cách dùng ホーム = sân ga (platform). Từ 'platform' rút thành ホーム. 1番ホーム = sân ga số 1. Khác: ホーム cũng = home (nhà)!

    Mẹo nhớ ホーム = platform (tiếng Anh). Nhật rút gọn 'platform' thành ホーム. Cùng từ nhưng ホーム cũng = 'home' → chú ý ngữ cảnh!

  20. 20 運転手うんてんしゅ tài xế運vận+転chuyển+手thủ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    タクシーたくしーの運転手うんてんしゅさんに行き先いきさきを伝えつたえました。

    Tôi đã nói điểm đến với tài xế taxi.

    Cách dùng 運転手 = tài xế (người lái). 運転士 (うんてんし) = tài xế tàu/máy bay (chứng chỉ cao hơn). 運転する = lái xe.

    Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển), 転=chuyển (quay, điều khiển), 手=thủ (người, tay). Vận chuyển thủ = người điều khiển xe → tài xế.

  21. 21 信号しんごう đèn giao thông信tín+号hiệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    赤あか信号しんごうでは必ずかならず止まりとまりましょう。

    Hãy nhất định dừng lại khi đèn đỏ.

    Cách dùng 信号 = tín hiệu giao thông (đèn). 青信号 = đèn xanh, 赤信号 = đèn đỏ, 黄信号 = đèn vàng. Cũng: tín hiệu radio/điện.

    Mẹo nhớ 信=tín (tín hiệu, tin tức), 号=hiệu (hiệu lệnh). Tín hiệu = hiệu lệnh thông tin → tín hiệu. Hán Việt giống hệt!

  22. 22 道路どうろ con đường道đạo+路lộ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    工事こうじのため、道路どうろが一車線いちしゃせん通行止めつうこうどめになっています。

    Do thi công, đường bị chặn một làn.

    Cách dùng 道路 = con đường (có hạ tầng). 道路工事 = thi công đường, 道路標識 = biển báo giao thông. Khác: 道 (みち) = đường nói chung.

    Mẹo nhớ 道=đạo (đường), 路=lộ (con đường). Đạo lộ = con đường có lộ trình → đường xá. Hán Việt: lộ trong lộ trình.

  23. 23 高速道路こうそくどうろ đường cao tốc高cao+速tốc+道đạo+路lộ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    高速道路こうそくどうろを使えばつかえば、二時間にじかんで到着とうちゃくできます。

    Nếu dùng đường cao tốc thì có thể đến trong 2 tiếng.

    Cách dùng 高速道路 = đường cao tốc. 高速に乗る = lên cao tốc, 高速料金 = phí cao tốc. 略: 高速 (こうそく). Nhật có hệ thống cao tốc toàn quốc.

    Mẹo nhớ 高=cao, 速=tốc (tốc độ nhanh), 道路=đạo lộ (đường). Cao tốc đạo lộ = đường cho phép tốc độ cao → cao tốc.

  24. 24 渋滞じゅうたい kẹt xe渋sáp+滞trệ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    高速道路こうそくどうろで渋滞じゅうたいにはまって、一時間いちじかん遅れおくれました。

    Bị kẹt xe trên cao tốc nên trễ 1 tiếng.

    Cách dùng 渋滞 = kẹt xe, tắc đường. 渋滞にはまる/つかまる = bị kẹt xe. 渋滞情報 = thông tin tắc đường. 渋滞する = bị kẹt.

    Mẹo nhớ 渋=sáp (đặc, chậm chạp), 滞=trệ (đình trệ). Sáp trệ = đình trệ đặc cứng → kẹt xe.

  25. 25 事故じこ tai nạn事sự+故cố
    Ví dụ & mẹo nhớ

    前まえで交通こうつう事故じこが起きておきて、道みちが混んでこんでいます。

    Phía trước xảy ra tai nạn giao thông nên đường tắc.

    Cách dùng 事故 = tai nạn. 交通事故 = tai nạn giao thông, 事故に遭う = gặp tai nạn, 事故を起こす = gây tai nạn.

    Mẹo nhớ 事=sự (sự việc), 故=cố (nguyên nhân, cố ý). Sự cố = sự việc xảy ra bất ngờ → tai nạn. Hán Việt giống hệt!

  26. 26 駐車場ちゅうしゃじょう bãi đỗ xe駐trú+車xa+場trường
    Ví dụ & mẹo nhớ

    近くちかくに駐車場ちゅうしゃじょうはありますか?

    Gần đây có bãi đỗ xe không?

    Cách dùng 駐車場 = bãi đỗ xe. 駐車する = đỗ xe, 駐車禁止 = cấm đỗ xe, 時間貸し駐車場 = bãi đỗ xe tính theo giờ (コインパーキング).

    Mẹo nhớ 駐=trú (dừng lại, đóng quân), 車=xa (xe), 場=trường (nơi). Trú xa trường = nơi xe dừng đỗ → bãi đỗ xe.

  27. 27 料金りょうきん phí料liệu+金kim
    Ví dụ & mẹo nhớ

    入場にゅうじょう料金りょうきんはいくらですか?

    Phí vào cửa là bao nhiêu?

    Cách dùng 料金 = phí, giá vé. 入場料金 = phí vào cửa, 駐車料金 = phí đỗ xe, 料金表 = bảng giá. Khác: 値段 (giá hàng hóa).

    Mẹo nhớ 料=liệu (chi phí, nguyên liệu), 金=kim (tiền). Liệu kim = tiền trả cho dịch vụ → phí, học phí, vé.

  28. 28 運賃うんちん tiền vé運vận+賃thưởng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    電車でんしゃの運賃うんちんは距離きょりによって変わりかわります。

    Tiền vé tàu thay đổi tùy theo khoảng cách.

    Cách dùng 運賃 = giá vé (tàu/xe buýt/taxi). 運賃表 = bảng giá vé, 片道運賃 = tiền vé một chiều. Khác: 料金 rộng hơn (mọi loại phí).

    Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển), 賃=tín (tiền thuê/phí). Vận tín = tiền phí vận chuyển → tiền vé di chuyển.

  29. 29 旅行りょこう du lịch旅lữ+行hành
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来月らいげつ、家族かぞくと日本にほん全国ぜんこくを旅行りょこうする予定よていです。

    Tháng sau, tôi dự định đi du lịch khắp Nhật Bản cùng gia đình.

    Cách dùng 旅行する = đi du lịch. 旅行先 = điểm đến. 旅行者 = du khách. 海外旅行 = du lịch nước ngoài.

    Mẹo nhớ 旅=lữ (lữ hành), 行=hành (đi). Lữ hành = đi du lịch. Hán Việt giống hệt!

  30. 30 観光かんこう tham quan観quan+光quang
    Ví dụ & mẹo nhớ

    京都きょうとは外国人がいこくじん観光かんこう客きゃくに人気にんきがあります。

    Kyoto rất được khách du lịch nước ngoài yêu thích.

    Cách dùng 観光する = tham quan. 観光地 = điểm du lịch, 観光客 = du khách, 観光スポット = điểm tham quan. 観光バス = xe buýt du lịch.

    Mẹo nhớ 観=quan (quan sát, nhìn ngắm), 光=quang (ánh sáng, cảnh đẹp). Quan quang = nhìn ngắm cảnh đẹp → tham quan.

  31. 31 地図ちず bản đồ地địa+図đồ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    地図ちずを見ながらみながら目的地もくてきちまで歩きあるきました。

    Tôi đã đi bộ đến điểm đến trong khi nhìn bản đồ.

    Cách dùng 地図 = bản đồ. 地図アプリ = ứng dụng bản đồ, 地図を見る = xem bản đồ. Ngày nay dùng Googleマップ nhiều hơn.

    Mẹo nhớ 地=địa (đất đai, địa lý), 図=đồ (sơ đồ, bản vẽ). Địa đồ = sơ đồ địa lý → bản đồ. Hán Việt giống hệt!

  32. 32 道みち con đường道đạo
    Ví dụ & mẹo nhớ

    すみません、駅えきへの道みちを教えておしえていただけますか?

    Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến ga cho tôi không?

    Cách dùng 道 (みち) = đường, con đường. 道に迷う = lạc đường, 道を聞く = hỏi đường. Âm Hán: どう trong 道路, 柔道, 剣道.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 道=đạo (con đường, phương pháp). Đạo trong đạo đức, võ đạo, trà đạo. 道 = cả đường đi lẫn con đường triết lý.

  33. 33 目的地もくてきち điểm đến目mục+的đích+地địa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    目的地もくてきちまであと三十分さんじゅっぷんほどかかります。

    Còn khoảng 30 phút nữa thì đến điểm đến.

    Cách dùng 目的地 = điểm đến, đích đến. 目的 (もくてき) = mục đích. 目的地に着く = đến nơi. GPS: 目的地を設定する = cài điểm đến.

    Mẹo nhớ 目=mục (mắt, mục tiêu), 的=đích (đích nhắm), 地=địa (nơi). Mục đích địa = nơi nhắm tới → điểm đến.

  34. 34 距離きょり khoảng cách距cự+離ly
    Ví dụ & mẹo nhớ

    東京とうきょうから大阪おおさかまでの距離きょりは約やく五百キロです。

    Khoảng cách từ Tokyo đến Osaka là khoảng 500 km.

    Cách dùng 距離 = khoảng cách. 長距離 (ちょうきょり) = cự li dài, 短距離 (たんきょり) = cự li ngắn. 距離を測る = đo khoảng cách.

    Mẹo nhớ 距=cự (xa cách, khoảng cách), 離=ly (chia cách). Cự ly = khoảng cách giữa hai điểm. Hán Việt giống hệt!

  35. 35 遠いとおい xa遠viễn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    駅えきから家いえまで遠いとおいので、毎日まいにちバスばすを使いつかいます。

    Vì từ ga về nhà xa nên mỗi ngày tôi đi xe buýt.

    Cách dùng 遠い = xa (khoảng cách). 遠くから = từ xa, 遠回り (とおまわり) = đi vòng xa. 遠距離恋愛 = yêu xa. Đối lập: 近い.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 遠=viễn (xa). Viễn cảnh, viễn thông, viễn du. Chữ 遠 có bộ 辶 (đi) + 袁 → đi xa.

  36. 36 近いちかい gần近cận
    Ví dụ & mẹo nhớ

    駅えきに近いちかい場所ばしょに住みすみたいです。

    Tôi muốn sống ở nơi gần ga.

    Cách dùng 近い = gần. 近くに = ở gần, 近道 (ちかみち) = đường tắt, 近所 (きんじょ) = hàng xóm. Đối lập: 遠い.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 近=cận (gần). Cận đại, cận thị (gần mắt = cận), cận vệ. Cận trong 近所 (近+所=cận+sở).

  37. 37 右みぎ phải右hữu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    次つぎの角かどを右みぎに曲がってまがってください。

    Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.

    Cách dùng 右 (みぎ) = bên phải. 右折 (うせつ) = rẽ phải. 右手 = tay phải, 右側 (みぎがわ) = bên phải. Âm Hán: ゆう/う trong 右折.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 右=hữu (bên phải). Tả hữu = trái phải. Chữ 右 có bộ 口 (miệng) + 又 (tay) → tay ăn = tay phải.

  38. 38 左ひだり trái左tả
    Ví dụ & mẹo nhớ

    信号しんごうを渡ってわたって、左ひだりに曲がるとまがると郵便局ゆうびんきょくがあります。

    Qua đèn giao thông rồi rẽ trái thì có bưu điện.

    Cách dùng 左 (ひだり) = bên trái. 左折 (させつ) = rẽ trái, 左手 = tay trái, 左側 (ひだりがわ) = bên trái. Âm Hán: さ trong 左折.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 左=tả (bên trái). Tả hữu = trái phải. Chữ 左 = 工 + 又 → bàn tay cầm công cụ phụ = tay trái.

  39. 39 まっすぐまっすぐ thẳng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この道みちをまっすぐ行くいくと、公園こうえんに出ますでます。

    Đi thẳng con đường này thì ra công viên.

    Cách dùng まっすぐ = thẳng, thẳng tiến (phó từ). まっすぐ行く = đi thẳng. 真っ直ぐ とも書く. 曲がらずにまっすぐ = không rẽ mà đi thẳng.

    Mẹo nhớ まっすぐ = 真っ直ぐ. 真=chân (thực, thẳng), 直=trực (thẳng). Chân trực = hoàn toàn thẳng đứng → đi thẳng.

  40. 40 角かど góc phố角giác
    Ví dụ & mẹo nhớ

    あのあの角かどを曲がったまがったところにコンビニこんびにがあります。

    Có cửa hàng tiện lợi ở chỗ rẽ góc đó.

    Cách dùng 角 (かど) = góc, góc phố. 角を曲がる = rẽ ở góc. Âm Hán: かく trong 角度 (góc độ), 四角 (hình vuông).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 角=giác (góc). Tam giác, tứ giác, góc độ. Chữ 角 hình con thú có sừng = góc nhọn.

  41. 41 交差点こうさてん ngã tư交giao+差sai+点điểm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    次つぎの交差点こうさてんで右折うせつしてください。

    Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

    Cách dùng 交差点 = ngã tư, giao lộ. 交差点を渡る = qua ngã tư, 交差点で待つ = chờ ở ngã tư. 三叉路 (さんさろ) = ngã ba.

    Mẹo nhớ 交=giao (giao nhau), 差=sai (chéo nhau), 点=điểm (điểm). Giao sai điểm = điểm các đường cắt nhau → ngã tư.