Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
札
JLPT N4–N5
札
札
TRÁT
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
札
TRÁT
Âm Hán Việt
trát
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
[ー円]
札
[ーえん]さつ
viên trát
· Tờ tiền [— Yên]
N3
Từ vựng JLPT N3
2
値
札
ねふだ
trị trát
· nhãn giá
改
札
かいさつ
cải trát
· kiểm tra vé
N1
Từ vựng JLPT N1
1
札
付き
ふだつき
trát phó
· có tiếng xấu
← Chữ trước
収
Chữ sau →
係
This page is also in English →
×