Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
係
JLPT N4–N5
係
係
HỆ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
係
HỆ
Âm Hán Việt
hệ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
係
員
かかりいん
hệ viên
· Nhân viên
N3
Từ vựng JLPT N3
1
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
N2
Từ vựng JLPT N2
2
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
上下関
係
じょうげかんけい
thượng hạ quan hệ
· quan hệ trên dưới
N1
Từ vựng JLPT N1
2
因果関
係
いんがかんけい
nhân quả quan hệ
· quan hệ nhân quả
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
← Chữ trước
札
Chữ sau →
位
This page is also in English →
×