Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
位
JLPT N4–N5
位
位
VỊ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
位
VỊ
Âm Hán Việt
vị
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
ー
位
ーい
vị
· Thứ ~
N3
Từ vựng JLPT N3
1
単
位
たんい
đơn vị
· tín chỉ, đơn vị
N2
Từ vựng JLPT N2
3
地
位
ちい
địa vị
· vị trí
単
位
たんい
đơn vị
· tín chỉ
学
位
がくい
học vị
· học vị
N1
Từ vựng JLPT N1
2
位
置付ける
いちづける
vị trí phó
· định vị, xác lập vị trí
優
位
ゆうい
ưu vị
· ưu thế
← Chữ trước
係
Chữ sau →
悩
This page is also in English →
×