Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
悩
JLPT N4–N5
悩
悩
NÃO
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
悩
NÃO
Âm Hán Việt
não
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
悩
み
なやみ
não
· Nỗi lo
N2
Từ vựng JLPT N2
1
苦
悩
くのう
khổ não
· đau khổ, dằn vặt
N1
Từ vựng JLPT N1
1
悩
ましい
なやましい
não
· day dứt; quyến rũ
← Chữ trước
位
Chữ sau →
鳴
This page is also in English →
×