JLPT N3

滞

滞

TRỆ

6 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

滞 TRỆ

Âm Hán Việt
trệ
Trong bài học
6 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 3

N1 Từ vựng JLPT N1 2