Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
滞
JLPT N3
滞
滞
TRỆ
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
滞
TRỆ
Âm Hán Việt
trệ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
渋
滞
じゅうたい
sáp trệ
· kẹt xe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
渋
滞
じゅうたい
sáp trệ
· ùn tắc
停
滞
ていたい
đình trệ
· sự trì trệ
滞
納
たいのう
trệ nạp
· chậm nộp, nợ đọng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
滞
る
とどこおる
trệ
· đình trệ, ứ đọng
沈
滞
ちんたい
trầm trệ
· đình đốn
← Chữ trước
渋
Chữ sau →
賃
This page is also in English →
×