Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
渋
JLPT N3
渋
渋
SÁP
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
渋
SÁP
Âm Hán Việt
sáp
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
渋
滞
じゅうたい
sáp trệ
· kẹt xe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
渋
滞
じゅうたい
sáp trệ
· ùn tắc
N1
Từ vựng JLPT N1
1
渋
る
しぶる
sáp
· miễn cưỡng, chần chừ
← Chữ trước
路
Chữ sau →
滞
This page is also in English →
×