JLPT N3

渋

渋

SÁP

3 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

渋 SÁP

Âm Hán Việt
sáp
Trong bài học
3 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1