Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
路
JLPT N3
路
路
LỘ
9 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
路
LỘ
Âm Hán Việt
lộ
Trong bài học
9 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
道
路
どうろ
đạo lộ
· con đường
高速道
路
こうそくどうろ
cao tốc đạo lộ
· đường cao tốc
N2
Từ vựng JLPT N2
4
通
路
つうろ
thông lộ
· lối đi
高速道
路
こうそくどうろ
cao tốc đạo lộ
· đường cao tốc
経
路
けいろ
kinh lộ
· lộ trình
岐
路
きろ
kỳ lộ
· ngã rẽ cuộc đời
N1
Từ vựng JLPT N1
3
岐
路
きろ
kỳ lộ
· ngã rẽ, bước ngoặt
末
路
まつろ
mạt lộ
· kết cục bi thảm
袋小
路
ふくろこうじ
đại tiểu lộ
· ngõ cụt
← Chữ trước
改
Chữ sau →
渋
This page is also in English →
×