JLPT N4–N5
差
差
SAI
17 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
差 SAI
- Âm Hán Việt
- sai
- Trong bài học
- 17 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 3
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 格差かくさcách sai · khoảng cách
- 誤差ごさngộ sai · sai số
- 差し支えるさしつかえるsai chi · gây trở ngại, bất tiện
- 差し障るさしさわるsai chướng · gây trở ngại
- 差し迫るさしせまるsai bách · cận kề, cấp bách
- 差し掛かるさしかかるsai quải · tới gần, bước vào
- 差し置くさしおくsai trí · gác sang một bên
- 差し支えないさしつかえないsai chi · không sao cả
- 差異さいsai dị · sự khác biệt
- 落差らくさlạc sai · chênh lệch
- 水を差すみずをさすthủy sai · dội gáo nước lạnh