Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
障
JLPT N4–N5
障
障
CHƯỚNG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
障
CHƯỚNG
Âm Hán Việt
chướng
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
故
障
こしょう
cố chướng
· Hỏng hóc
N2
Từ vựng JLPT N2
2
故
障
こしょう
cố chướng
· hỏng hóc
障
害
しょうがい
chướng hại
· khuyết tật, trở ngại
N1
Từ vựng JLPT N1
2
保
障
ほしょう
bảo chướng
· bảo đảm
差し
障
る
さしさわる
sai chướng
· gây trở ngại
← Chữ trước
故
Chữ sau →
差
This page is also in English →
×