JLPT N4–N5
点
点
ĐIỂM
21 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
点 ĐIỂM
- Âm Hán Việt
- điểm
- Trong bài học
- 21 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 6
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 焦点しょうてんtiêu điểm · tiêu điểm
- 拠点きょてんcứ điểm · cứ điểm, căn cứ
- 観点かんてんquan điểm · quan điểm, góc nhìn
- 難点なんてんnan điểm · điểm khó, nhược điểm
- 分岐点ぶんきてんphân kỳ điểm · điểm rẽ nhánh
- 盲点もうてんmanh điểm · điểm mù
- 頂点ちょうてんđỉnh điểm · đỉnh điểm
- 起点きてんkhởi điểm · điểm khởi đầu
- 原点げんてんnguyên điểm · điểm xuất phát
- 汚点おてんô điểm · vết nhơ