Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
角
JLPT N4–N5
角
角
GIÁC
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
角
GIÁC
Âm Hán Việt
giác
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
角
かど
giác
· Góc
N3
Từ vựng JLPT N3
1
角
かど
giác
· góc phố
N2
Từ vựng JLPT N2
1
方
角
ほうがく
phương giác
· hướng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
多
角
的
たかくてき
đa giác đích
· đa chiều, nhiều góc độ
一
角
いっかく
nhất giác
· một góc, một phần
互
角
ごかく
hỗ giác
· ngang tài ngang sức
← Chữ trước
点
Chữ sau →
駐
This page is also in English →
×