Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
駐
JLPT N4–N5
駐
駐
TRÚ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
駐
TRÚ
Âm Hán Việt
trú
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
駐
車場
ちゅうしゃじょう
trú xa trường
· Bãi đỗ xe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
駐
車場
ちゅうしゃじょう
trú xa trường
· bãi đỗ xe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
駐
車場
ちゅうしゃじょう
trú xa trường
· bãi đỗ xe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
駐
留
ちゅうりゅう
trú lưu
· đồn trú
駐
屯
ちゅうとん
trú đồn
· đồn trú
← Chữ trước
角
Chữ sau →
正
This page is also in English →
×