Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
運
JLPT N4–N5
運
運
VẬN
22 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
運
VẬN
Âm Hán Việt
vận
Trong bài học
22 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
運
転します
うんてんします
vận chuyển
· Lái xe
運
転しながら
うんてんしながら
vận chuyển
· Vừa lái xe vừa
運
転
うんてん
vận chuyển
· Lái xe
ながら
運
転
ながらうんてん
vận chuyển
· Lái xe vừa làm việc khác
運
動します
うんどうします
vận động
· Tập thể dục
運
びます
はこびます
vận
· Vận chuyển
運
びます
はこびます
vận
· Mang, vận chuyển
N3
Từ vựng JLPT N3
3
運
転手
うんてんしゅ
vận chuyển thủ
· tài xế
運
賃
うんちん
vận thưởng
· tiền vé
運
動
うんどう
vận động
· tập thể dục
N2
Từ vựng JLPT N2
9
運
賃
うんちん
vận thưởng
· tiền vé
運
動
うんどう
vận động
· vận động
運
ぶ
はこぶ
vận
· vận chuyển
運
営
うんえい
vận doanh
· sự vận hành
運
送
うんそう
vận tống
· vận chuyển hàng
運
転手
うんてんしゅ
vận chuyển thủ
· tài xế
幸
運
な
こううんな
hạnh vận
· may mắn
不
運
な
ふうんな
bất vận
· xui rủi
運
命
うんめい
vận mệnh
· số phận
N1
Từ vựng JLPT N1
3
運
命
うんめい
vận mệnh
· số phận
民族
運
動
みんぞくうんどう
dân tộc vận động
· phong trào dân tộc
運
搬
うんぱん
vận ban
· vận chuyển
← Chữ trước
捨
Chữ sau →
予
This page is also in English →
×