Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
予
JLPT N4–N5
予
予
DỰ
19 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
予
DỰ
Âm Hán Việt
dự
Trong bài học
19 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
予
約します
よやくします
dự ước
· Đặt chỗ, đặt trước
予
定
よてい
dự định
· Kế hoạch
予
約
よやく
dự ước
· Đặt chỗ
天気
予
報
てんきよほう
thiên khí dự báo
· Dự báo thời tiết
N3
Từ vựng JLPT N3
4
予
定
よてい
dự định
· lịch trình
予
約
よやく
dự ước
· đặt trước
予
算
よさん
dự toán
· ngân sách
予
習
よしゅう
dự tập
· chuẩn bị bài
N2
Từ vựng JLPT N2
7
予
防
よぼう
dự phòng
· phòng ngừa
予
習
よしゅう
dự tập
· học trước
予
定
よてい
dự định
· kế hoạch
猶
予
ゆうよ
do dự
· ân hạn, hoãn
予
想
よそう
dự tưởng
· dự đoán
予
測
よそく
dự trắc
· dự đoán
予
防接種
よぼうせっしゅ
dự phòng tiếp chủng
· tiêm phòng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
予
言
よげん
dự ngôn
· lời tiên tri
猶
予
ゆうよ
do dự
· gia hạn, hoãn
予
め
あらかじめ
dự
· trước, từ trước
予
断
よだん
dự đoạn
· dự đoán trước
← Chữ trước
運
Chữ sau →
趣
This page is also in English →
×