JLPT N4–N5
転
転
CHUYỂN
26 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
転 CHUYỂN
- Âm Hán Việt
- chuyển
- Trong bài học
- 26 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 7
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 7
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 転移てんいchuyển di · di căn
- 転換てんかんchuyển hoán · chuyển đổi
- 逆転ぎゃくてんnghịch chuyển · đảo ngược
- 転嫁てんかchuyển giá · đổ lỗi, chuyển gánh nặng
- 転じるてんじるchuyển · chuyển sang, xoay chuyển
- 転機てんきchuyển cơ · bước ngoặt
- 転落てんらくchuyển lạc · rơi xuống, sa sút
- 転任てんにんchuyển nhiệm · thuyên chuyển
- 転ばぬ先の杖ころばぬさきのつえchuyển tiên trượng · phòng bệnh hơn chữa bệnh