JLPT N4–N5

幹

幹

CÁN

3 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

幹 CÁN

Âm Hán Việt
cán
Trong bài học
3 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2