Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
歩
JLPT N4–N5
歩
歩
BỘ
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
歩
BỘ
Âm Hán Việt
bộ
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
歩
いて
あるいて
bộ
· đi bộ
散
歩
します
さんぽします
tán bộ
· Dạo bộ
歩
きます[道を~]
あるきます[みちを~]
bộ đạo
· Đi bộ [trên đường]
散
歩
さんぽ
tán bộ
· Đi dạo
歩
きながら
あるきながら
bộ
· Vừa đi bộ vừa
歩
く
あるく
bộ
· Đi bộ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
歩
く
あるく
bộ
· đi bộ
N2
Từ vựng JLPT N2
5
徒
歩
とほ
đồ bộ
· đi bộ
横断
歩
道
おうだんほどう
hoành đoạn bộ đạo
· vạch sang đường
歩
道橋
ほどうきょう
bộ đạo kiều
· cầu vượt bộ hành
進
歩
しんぽ
tiến bộ
· tiến bộ
譲
歩
じょうほ
nhượng bộ
· sự nhượng bộ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
歩
み寄り
あゆみより
bộ ký
· nhượng bộ, xích lại gần
練り
歩
く
ねりあるく
luyện bộ
· diễu hành
譲
歩
じょうほ
nhượng bộ
· nhượng bộ
← Chữ trước
転
Chữ sau →
友
This page is also in English →
×