Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
友
JLPT N4–N5
友
友
HỮU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
友
HỮU
Âm Hán Việt
hữu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
友
達
ともだち
hữu đạt
· bạn, bạn bè
友
達
ともだち
hữu đạt
· Bạn bè
N3
Từ vựng JLPT N3
3
友
達
ともだち
hữu đạt
· bạn bè
友
人
ゆうじん
hữu nhân
· bạn bè
友
情
ゆうじょう
hữu tình
· tình bạn
← Chữ trước
歩
Chữ sau →
達
This page is also in English →
×