Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
近
JLPT N4–N5
近
近
CẬN
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
近
CẬN
Âm Hán Việt
cận
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
近
く
ちかく
cận
· Gần
近
く
ちかく
cận
· Gần
近
い
ちかい
cận
· Gần
最
近
さいきん
tối cận
· Gần đây
近
所
きんじょ
cận sở
· Hàng xóm
N3
Từ vựng JLPT N3
2
近
い
ちかい
cận
· gần
近
所
きんじょ
cận sở
· hàng xóm
N2
Từ vựng JLPT N2
4
近
郊
きんこう
cận giao
· vùng ngoại vi thành phố
近
代
きんだい
cận đại
· cận đại
近
年
きんねん
cận niên
· những năm gần đây
接
近
せっきん
tiếp cận
· sự tiếp cận
N1
Từ vựng JLPT N1
3
近
代化
きんだいか
cận đại hóa
· hiện đại hóa
卑
近
ひきん
ti cận
· gần gũi, đời thường
近
似
きんじ
cận tự
· xấp xỉ, gần giống
← Chữ trước
隣
Chữ sau →
円
This page is also in English →
×