Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
隣
JLPT N4–N5
隣
隣
LÂN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
隣
LÂN
Âm Hán Việt
lân
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
隣
となり
lân
· Bên cạnh
隣
となり
lân
· Bên cạnh (sát cạnh)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
隣
人
りんじん
lân nhân
· hàng xóm
← Chữ trước
上
Chữ sau →
近
This page is also in English →
×