Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
右
JLPT N4–N5
右
右
HỮU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
右
HỮU
Âm Hán Việt
hữu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
右
みぎ
hữu
· Bên phải
右
みぎ
hữu
· Phải
信号を
右
へ曲がってください
しんごうをみぎへまがってください
tín hiệu hữu khúc
· Rẽ phải ở đèn giao thông
N3
Từ vựng JLPT N3
1
右
みぎ
hữu
· phải
N1
Từ vựng JLPT N1
1
座
右
ざゆう
tọa hữu
· bên mình, châm ngôn
← Chữ trước
後
Chữ sau →
左
This page is also in English →
×