JLPT N3
観
観
QUAN
27 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
観 QUAN
- Âm Hán Việt
- quan
- Trong bài học
- 27 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 5
N2 Từ vựng JLPT N2 9
N1 Từ vựng JLPT N1 13
- 諦観ていかんđế quan · buông bỏ
- 固定観念こていかんねんcố định quan niệm · định kiến
- 先入観せんにゅうかんtiên nhập quan · tiên nhập vi chủ
- 観念かんねんquan niệm · quan niệm
- 歴史観れきしかんlịch sử quan · quan điểm lịch sử
- 客観きゃっかんkhách quan · khách quan
- 主観しゅかんchủ quan · chủ quan
- 傍観ぼうかんbàng quan · đứng ngoài quan sát
- 壮観そうかんtráng quan · cảnh tượng hùng vĩ
- 観点かんてんquan điểm · quan điểm, góc nhìn
- 静観せいかんtĩnh quan · tĩnh quan, đứng ngoài quan sát
- 概観がいかんkhái quan · cái nhìn tổng quan
- 観測かんそくquan trắc · quan trắc, dự đoán