Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
信
JLPT N4–N5
信
信
TÍN
21 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
信
TÍN
Âm Hán Việt
tín
Trong bài học
21 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
信
号を右へ曲がってください
しんごうをみぎへまがってください
tín hiệu hữu khúc
· Rẽ phải ở đèn giao thông
信
号
しんごう
tín hiệu
· Đèn tín hiệu
信
じます
しんじます
tín
· Tin tưởng
N3
Từ vựng JLPT N3
3
信
号
しんごう
tín hiệu
· đèn giao thông
通
信
つうしん
thông tín
· truyền thông
信
頼
しんらい
tín lại
· sự tin cậy
N2
Từ vựng JLPT N2
8
信
頼
しんらい
tín lại
· tin tưởng
通
信
つうしん
thông tín
· liên lạc
信
念
しんねん
tín niệm
· niềm tin, tín niệm
確
信
かくしん
xác tín
· sự tin chắc
配
信
はいしん
phối tín
· phát trực tuyến, phân phối
発
信
はっしん
phát tín
· phát tin, gửi đi
受
信
じゅしん
thụ tín
· nhận tin
信
用
しんよう
tín dụng
· sự tín nhiệm
N1
Từ vựng JLPT N1
7
確
信
かくしん
xác tín
· tin chắc
信
念
しんねん
tín niệm
· niềm tin
信
仰
しんこう
tín ngưỡng
· tín ngưỡng
信
憑性
しんぴょうせい
tín bằng tính
· độ tin cậy
信
じがたい
しんじがたい
tín
· khó tin
威
信
いしん
uy tín
· uy tín
半
信
半疑
はんしんはんぎ
bán tín bán nghi
· nửa tin nửa ngờ
← Chữ trước
糖
Chữ sau →
号
This page is also in English →
×