Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
船
JLPT N4–N5
船
船
THUYỀN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
船
THUYỀN
Âm Hán Việt
thuyền
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
船
ふね
thuyền
· thuyền, tàu thủy
船
便
ふなびん
thuyền tiện
· Gửi bằng đường biển
N3
Từ vựng JLPT N3
1
船
ふね
thuyền
· tàu thủy
← Chữ trước
機
Chữ sau →
鉄
This page is also in English →
×