11

N4–N5 Bài 11 / 50 · 60 từ

Family and People

Tự kiểm tra:
  1. 1 いますいます Có (dùng cho con cái)
  2. 2 いますいます Ở (dùng cho thời gian ở Nhật)
  3. 3 かかりますかかります Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
  4. 4 休みますやすみます Nghỉ (làm việc)休hưu
  5. 5 1つひとつ 1 cái (vật nhỏ)
  6. 6 2つふたつ 2 cái
  7. 7 3つみっつ 3 cái
  8. 8 4つよっつ 4 cái
  9. 9 5ついつつ 5 cái
  10. 10 6つむっつ 6 cái
  11. 11 7つななつ 7 cái
  12. 12 8つやっつ 8 cái
  13. 13 9つここのつ 9 cái
  14. 14 10とお 10 cái
  15. 15 いくついくつ Mấy cái, bao nhiêu cái
  16. 16 1人ひとり 1 người人nhân
  17. 17 2人ふたり 2 người人nhân
  18. 18 ~人~にん ~ người人nhân
  19. 19 ~台~だい ~ chiếc (máy móc, xe cộ)台đài
  20. 20 ~枚~まい ~ tờ, tấm (vật mỏng)枚mai
  21. 21 ~回~かい ~ lần回hồi
  22. 22 りんごりんご Quả táo
  23. 23 みかんみかん Quýt
  24. 24 サンドイッチサンドイッチ Bánh Sandwich
  25. 25 カレー[ライス]カレー[ライス] Cơm cà-rê
  26. 26 アイスクリームアイスクリーム Kem
  27. 27 切手きって Tem切thiết+手thủ
  28. 28 はがきはがき Bưu thiếp
  29. 29 封筒ふうとう Phong bì封筒
  30. 30 速達そくたつ Gửi nhanh速tốc+達đạt
  31. 31 書留かきとめ Gửi bảo đảm書thư+留lưu
  32. 32 航空便こうくうびん Gửi bằng đường hàng không航hàng+空không+便tiện
  33. 33 船便ふなびん Gửi bằng đường biển船thuyền+便tiện
  34. 34 両親りょうしん Bố mẹ両lưỡng+親thân
  35. 35 兄弟きょうだい Anh chị em兄huynh+弟đệ
  36. 36 兄あに Anh trai (của mình)兄huynh
  37. 37 お兄さんおにいさん Anh trai (của người khác)兄huynh
  38. 38 姉あね Chị gái (của mình)姉tỉ
  39. 39 お姉さんおねえさん Chị gái (của người khác)姉tỉ
  40. 40 弟おとうと Em trai (của mình)弟đệ
  41. 41 弟さんおとうとさん Em trai (của người khác)弟đệ
  42. 42 妹いもうと Em gái (của mình)妹muội
  43. 43 妹さんいもうとさん Em gái (của người khác)妹muội
  44. 44 外国がいこく Nước ngoài外ngoại+国quốc
  45. 45 ~時間~じかん ~ tiếng, giờ (thời lượng)時thời+間gian
  46. 46 ~週間~しゅうかん ~ tuần週chu+間gian
  47. 47 ~か月~かげつ ~ tháng月nguyệt
  48. 48 ~年~ねん ~ năm年niên
  49. 49 ~ぐらい~ぐらい Khoảng ~
  50. 50 どのくらいどのくらい Bao lâu, bao nhiêu
  51. 51 全部でぜんぶで Tổng cộng全toàn+部bộ
  52. 52 みんなみんな Tất cả, mọi người
  53. 53 ~だけ~だけ Chỉ ~
  54. 54 いらっしゃいませいらっしゃいませ Chào mừng quý khách (dùng trong cửa hàng)
  55. 55 いい天気ですねいいてんきですね Trời đẹp nhỉ天thiên+気khí
  56. 56 お出かけですかおでかけですか Anh/chị đi ra ngoài đấy à?出xuất
  57. 57 ちょっと~までちょっと~まで Tôi đi đến ~ một chút
  58. 58 行ってらっしゃいいってらっしゃい Anh/chị đi nhé行hành
  59. 59 行ってきますいってきます Tôi đi đây行hành
  60. 60 それからそれから Sau đó, thêm nữa