Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
全
JLPT N4–N5
全
全
TOÀN
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
全
TOÀN
Âm Hán Việt
toàn
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
9
全
然
ぜんぜん
toàn nhiên
· Hoàn toàn (không)
全
然
ぜんぜん
toàn nhiên
· Hoàn toàn (không)
全
然
ぜんぜん
toàn nhiên
· Hoàn toàn (không)
全
部で
ぜんぶで
toàn bộ
· Tổng cộng
全
部
ぜんぶ
toàn bộ
· Toàn bộ, tất cả
安
全
あんぜん
an toàn
· An toàn
全
部
ぜんぶ
toàn bộ
· Toàn bộ
全
部食べてしまいました
ぜんぶたべてしまいました
toàn bộ thực
· Ăn hết mất rồi
安
全
[な]
あんぜん[な]
an toàn
· An toàn
N2
Từ vựng JLPT N2
5
全
身
ぜんしん
toàn thân
· toàn thân
全
力
ぜんりょく
toàn lực
· toàn lực
全
壊
ぜんかい
toàn hoại
· sập hoàn toàn
全
般
ぜんぱん
toàn ban
· toàn diện, nói chung
全
体
ぜんたい
toàn thể
· toàn thể
N1
Từ vựng JLPT N1
2
全
体
ぜんたい
toàn thể
· toàn thể
全
容
ぜんよう
toàn dung
· toàn cảnh
← Chữ trước
緒
Chữ sau →
然
This page is also in English →
×