JLPT N4–N5
然
然
NHIÊN
19 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
然 NHIÊN
- Âm Hán Việt
- nhiên
- Trong bài học
- 19 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 4
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 必然ひつぜんtất nhiên · tất nhiên
- 偶然ぐうぜんngẫu nhiên · ngẫu nhiên
- 漠然ばくぜんmạc nhiên · mơ hồ, không rõ ràng
- 毅然きぜんnghị nhiên · kiên quyết, dứt khoát
- 未然にみぜんにvị nhiên · từ trong trứng nước
- 敢然かんぜんcảm nhiên · quả cảm
- 悠然ゆうぜんdu nhiên · ung dung
- 歴然れきぜんlịch nhiên · rành rành
- 依然としていぜんとしてy nhiên · vẫn như cũ
- 依然いぜんy nhiên · vẫn như cũ