N4–N5 Bài 44 / 50 · 30 từ
Crying, Laughing & Weather Conditions (泣きます / 笑います)
- 1 泣きますなきます Khóc泣khấp
- 2 笑いますわらいます Cười笑tiếu
- 3 乾きますかわきます Khô乾can
- 4 濡れますぬれます Ướt濡
- 5 滑りますすべります Trượt滑hoạt
- 6 起きます[事故が~]おきます[じこが~] Xảy ra [tai nạn]起khởi+事sự+故cố
- 7 調節しますちょうせつします Điều chỉnh調điều+節tiết
- 8 安全[な]あんぜん[な] An toàn安an+全toàn
- 9 危険[な]きけん[な] Nguy hiểm危nguy+険hiểm
- 10 深いふかい Sâu深thâm
- 11 浅いあさい Nông浅thiển
- 12 重いおもい Nặng重trọng
- 13 軽いかるい Nhẹ軽khinh
- 14 丁寧[な]ていねい[な] Lịch sự丁đinh+寧ninh
- 15 細かいこまかい Chi tiết細tế
- 16 濃いこい Đậm濃nồng
- 17 薄いうすい Nhạt薄bạc
- 18 空気くうき Không khí空không+気khí
- 19 涙なみだ Nước mắt涙lệ
- 20 和食わしょく Ẩm thực Nhật和hòa+食thực
- 21 洋食ようしょく Ẩm thực Tây洋食
- 22 おかずおかず Món phụ
- 23 量りょう Lượng量lượng
- 24 ー倍ーばい Gấp ~ lần倍bội
- 25 雨あめ Mưa雨vũ
- 26 風かぜ Gió風phong
- 27 雪ゆき Tuyết雪tuyết
- 28 晴れますはれます Trời nắng / quang晴tình
- 29 曇りますくもります Trời có mây曇đàm
- 30 雷かみなり Sấm sét雷lôi