Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
滑
JLPT N4–N5
滑
滑
HOẠT
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
滑
HOẠT
Âm Hán Việt
hoạt
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
滑
ります
すべります
hoạt
· Trượt
N2
Từ vựng JLPT N2
4
滑
らかな
なめらかな
hoạt
· mịn màng, trơn tru
滑
る
すべる
hoạt
· trượt
地
滑
り
じすべり
địa hoạt
· trượt đất
円
滑
な
えんかつな
viên hoạt
· suôn sẻ, trôi chảy
N1
Từ vựng JLPT N1
3
円
滑
えんかつ
viên hoạt
· suôn sẻ, trơn tru
円
滑
化
えんかつか
viên hoạt hóa
· làm cho suôn sẻ
口が
滑
る
くちがすべる
khẩu hoạt
· lỡ miệng
← Chữ trước
濡
Chữ sau →
深
This page is also in English →
×