JLPT N4–N5

食

食

THỰC

35 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

食 THỰC

Âm Hán Việt
thực
Trong bài học
35 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 14

N3 Từ vựng JLPT N3 6

N2 Từ vựng JLPT N2 10

N1 Từ vựng JLPT N1 5