Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
室
JLPT N4–N5
室
室
THẤT
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
室
THẤT
Âm Hán Việt
thất
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
教
室
きょうしつ
giáo thất
· Phòng học
会議
室
かいぎしつ
hội nghị thất
· Phòng họp
N3
Từ vựng JLPT N3
3
教
室
きょうしつ
giáo thất
· lớp học
浴
室
よくしつ
dục thất
· phòng tắm
寝
室
しんしつ
tẩm thất
· phòng ngủ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
研究
室
けんきゅうしつ
nghiên cứu thất
· phòng nghiên cứu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
温
室
効果ガス
おんしつこうかガス
ôn thất hiệu quả
· khí nhà kính
← Chữ trước
話
Chữ sau →
食
This page is also in English →
×