Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
険
JLPT N4–N5
険
険
HIỂM
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
険
HIỂM
Âm Hán Việt
hiểm
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
危
険
きけん
nguy hiểm
· Nguy hiểm
危
険
[な]
きけん[な]
nguy hiểm
· Nguy hiểm
危
険
[な]
きけん[な]
nguy hiểm
· Nguy hiểm
N3
Từ vựng JLPT N3
1
保
険
ほけん
bảo hiểm
· bảo hiểm
N2
Từ vựng JLPT N2
2
険
しい
けわしい
hiểm
· dốc, nghiêm khắc
保
険
証
ほけんしょう
bảo hiểm chứng
· thẻ bảo hiểm y tế
← Chữ trước
則
Chữ sau →
徐
This page is also in English →
×