Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
乾
JLPT N4–N5
乾
乾
CAN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
乾
CAN
Âm Hán Việt
can
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
乾
杯
かんぱい
Cạn chén! / Chúc mừng!
乾
きます
かわきます
can
· Khô
N3
Từ vựng JLPT N3
1
乾
燥
かんそう
can táo
· khô
N2
Từ vựng JLPT N2
1
乾
燥
かんそう
can táo
· khô
← Chữ trước
度
Chữ sau →
杯
This page is also in English →
×