17

N4–N5 Bài 17 / 50 · 32 từ

Permission & Prohibition + Health & Daily Life

Tự kiểm tra:
  1. 1 覚えますおぼえます Nhớ覚giác
  2. 2 忘れますわすれます Quên忘vong
  3. 3 なくしますなくします Mất, đánh mất
  4. 4 払いますはらいます Trả tiền払phất
  5. 5 返しますかえします Trả lại返phản
  6. 6 出かけますでかけます Ra ngoài出xuất
  7. 7 脱ぎますぬぎます Cởi (quần áo, giày)脱thoát
  8. 8 持っていきますもっていきます Mang đi持trì
  9. 9 持ってきますもってきます Mang đến持trì
  10. 10 連れていきますつれていきます Dẫn đi連liên
  11. 11 連れてきますつれてきます Dẫn đến連liên
  12. 12 心配しますしんぱいします Lo lắng心tâm+配phối
  13. 13 残業しますざんぎょうします Làm thêm giờ残tàn+業nghiệp
  14. 14 出張しますしゅっちょうします Đi công tác出xuất+張trương
  15. 15 飲みますのみます Uống (thuốc)飲ẩm
  16. 16 入りますはいります Tắm (bồn tắm)入nhập
  17. 17 大切[な]たいせつ[な] Quan trọng, quý giá大đại+切thiết
  18. 18 大丈夫[な]だいじょうぶ[な] Không sao, ổn大đại+丈trượng+夫phu
  19. 19 危ないあぶない Nguy hiểm危nguy
  20. 20 禁煙きんえん Cấm hút thuốc禁cấm+煙yên
  21. 21 熱ねつ Sốt熱nhiệt
  22. 22 病気びょうき Ốm, bệnh病bệnh+気khí
  23. 23 薬くすり Thuốc薬dược
  24. 24 上着うわぎ Áo khoác上thượng+着trước
  25. 25 下着したぎ Quần áo lót下hạ+着trước
  26. 26 ~までに~までに Trước ~ (hạn chót)
  27. 27 ですからですから Vì thế, vì vậy
  28. 28 どうしましたかどうしましたか Có chuyện gì thế?
  29. 29 のどのど Họng
  30. 30 [~が]痛いです[~が]いたいです Đau [~]痛thống
  31. 31 風邪かぜ Cảm cúm風phong+邪tà
  32. 32 お大事におだいじに Chúc anh/chị nhanh khỏi bệnh大đại+事sự