JLPT N4–N5

邪

邪

TÀ

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

邪 TÀ

Âm Hán Việt
tà
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1