Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
邪
JLPT N4–N5
邪
邪
TÀ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
邪
TÀ
Âm Hán Việt
tà
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
風
邪
かぜ
phong tà
· Cảm cúm
ひきます[風
邪
を~]
ひきます[かぜを~]
phong tà
· Bị cảm
邪
魔[な]
じゃま[な]
tà ma
· Vướng víu
N3
Từ vựng JLPT N3
1
風
邪
かぜ
phong tà
· cảm cúm
N2
Từ vựng JLPT N2
1
風
邪
かぜ
phong tà
· cảm cúm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
無
邪
気
むじゃき
vô tà khí
· ngây thơ
← Chữ trước
風
Chữ sau →
洗
This page is also in English →
×